đầu tay

  1. First (work of act)
    • Tác phẩm đầu tay
      A first work

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

đầu tay
Cuốn tiểu thuyết này là tác phẩm đầu tay của nhà văn trẻ.